Các đơn hàng ĐANG TUYỂN năm 2025
| STT | Công việc | Nơi làm việc | Đối tượng | Tuổi | PV | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linh kiện điện tử | oita | Nữ | 18-32 | 28/03 | 20 |
| 2 | Coppha | Fukuoka | Nam | 18-35 | 14/4 | 3 |
| 3 | May shiga | Shiga | Nữ | 20-40 | pv ngay | 3 |
| 4 | Thực Phẩm | Miyazaki | Nữ | 18-30 | 14/03 | 6 |
| 5 | Đào xới | Nagasaki | Nam | 18-28 | pv ngay | 2 |
| 6 | Nông nghiệp trồng rau mùi | Kumamoto | Nữ | 25-35 | 10/03 | 2 |
| 7 | Nam dán giấy | Kanagawa | Nam | 17/03 | 6 | |
| 8 | Xây Dựng trát vữa | Miyazaki | Nam | 06/04 | 4 | |
| 9 | Kiểm tra quần áo | Kagawa | Nữ | 18-35t | 20/03 | 6 |
| 10 | Nông nghiệp | Kagawa | Nữ | 18-35t | 21/04 | 6 |
| 11 | Nông nghiệp Kumamoto | Kumamoto | Nữ | 20-30t | 01/03 | 2 |
| 12 | Coppha | Aichi | Nam | 25-33t | 15/03 | 4 |
| 13 | Nam nông nghiệp nhà kính | Nam | 18-25t | 15/03 | ||
| 14 | Gia công cơ khí | Kagawa | Nam | 21-35t | 25/03 | |
| 15 | Hàn bán tự động | Kagawa | Nam | 21-35t | 25/04 | |
| 16 | Phá dỡ Kagawa | Nam | 21-35t | 25/04 | ||
| 17 | Tái chế | Kagawa | 21-35t | 25/04 |
